"little bitty" in Vietnamese
Definition
Cực kỳ nhỏ, thường dùng để nhấn mạnh sự nhỏ xíu một cách thân mật, dễ thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong nói chuyện thân mật, vui vẻ, nhất là khi miêu tả sự dễ thương; không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
The kitten is so little bitty.
Con mèo con này **bé xíu** luôn.
I found a little bitty shell on the beach.
Tôi nhặt được một cái vỏ sò **bé xíu** trên bãi biển.
Please give me just a little bitty piece of cake.
Làm ơn cho tôi một miếng bánh **bé xíu** thôi.
That puppy is just little bitty—it can fit in your hand!
Cún con đó **bé xíu** thôi—có thể đặt vừa trong lòng bàn tay của bạn!
There's a little bitty crack in the window, but it's nothing serious.
Có một vết nứt **bé xíu** trên cửa sổ, nhưng không sao cả.
He gave me a little bitty smile before leaving.
Anh ấy mỉm cười **bé xíu** với tôi trước khi đi.