Type any word!

"litre" in Vietnamese

lít

Definition

Lít là đơn vị đo thể tích chất lỏng, bằng 1.000 mililit. Thường dùng để đo nước uống, xăng dầu và các loại chất lỏng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Litre' là cách viết ở Anh và quốc tế; tiếng Mỹ sẽ viết là 'liter'. Chỉ dùng trong hệ đo lường mét, không dùng ở Mỹ nơi còn dùng đơn vị khác.

Examples

One litre of milk is enough for the recipe.

Một **lít** sữa là đủ cho công thức này.

How many litres does your water bottle hold?

Bình nước của bạn chứa được bao nhiêu **lít**?

We need five litres of petrol for the trip.

Chúng ta cần năm **lít** xăng cho chuyến đi.

Could you grab a litre of orange juice on your way back?

Bạn có thể mua giúp mình một **lít** nước cam trên đường về không?

My car usually uses about eight litres of fuel per 100 kilometers.

Xe của tôi thường tiêu hao khoảng tám **lít** nhiên liệu cho mỗi 100 km.

I only drank half a litre, but I’m already full.

Tôi chỉ uống nửa **lít**, mà đã thấy no rồi.