"litmus test" in Vietnamese
Definition
Đây là một tình huống hoặc câu hỏi cho biết rõ ai đó hoặc điều gì đạt chuẩn hay không. Thường dùng nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong chính trị, đạo đức, kinh doanh hoặc các quyết định quan trọng. Chỉ sử dụng khi tình huống rõ ràng và quyết định, ví dụ: 'the litmus test for...' hoặc 'a litmus test of character'. Tránh dùng cho trường hợp mơ hồ.
Examples
Honesty is a litmus test for good friends.
Sự trung thực là **phép thử litmus** cho tình bạn tốt.
Trust is the litmus test of any relationship.
Sự tin tưởng là **bài kiểm tra quyết định** của bất kỳ mối quan hệ nào.
This exam is a real litmus test for new students.
Kỳ thi này là một **bài kiểm tra quyết định** thực sự dành cho sinh viên mới.
The interview process was the ultimate litmus test for the candidates' skills.
Quy trình phỏng vấn là **phép thử litmus** lớn nhất cho kỹ năng của các ứng viên.
For many voters, climate policy is a litmus test for supporting a party.
Với nhiều cử tri, chính sách khí hậu là **bài kiểm tra quyết định** để ủng hộ một đảng.
Moving away from home was the litmus test of my independence.
Chuyển ra khỏi nhà là **bài kiểm tra quyết định** cho sự độc lập của tôi.