"literati" in Vietnamese
Definition
Những người này là những người học thức cao, có hiểu biết sâu rộng về văn học hoặc lĩnh vực học thuật, thường là nhà văn, học giả hoặc trí thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật, văn chương, ít gặp trong giao tiếp hằng ngày. Luôn là số nhiều và có thể mang sắc thái nhóm trí thức, đôi khi hơi biệt lập.
Examples
The literati gathered to discuss new books.
**Giới trí thức** tụ họp lại để bàn về những cuốn sách mới.
Many famous literati lived in this city.
Có rất nhiều **giới văn sĩ** nổi tiếng đã từng sống ở thành phố này.
The literati wrote articles for the magazine.
**Giới trí thức** đã viết bài cho tạp chí đó.
It’s common for the literati to hold private readings.
**Giới văn sĩ** thường tổ chức những buổi đọc riêng tư.
Among the literati, her poetry is highly respected.
Thơ của cô ấy được **giới trí thức** đánh giá rất cao.
At the party, the literati debated art late into the night.
Tại buổi tiệc, **giới trí thức** tranh luận về nghệ thuật đến tận khuya.