Type any word!

"listless" in Vietnamese

uể oảithiếu sức sốngkhông có hứng thú

Definition

Không có năng lượng hoặc hứng thú, trông mệt mỏi và không muốn làm gì cả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Listless' thường dùng sau khi bị bệnh hoặc kiệt sức, không giống 'lười biếng' (lazy). Thường đi với 'look', 'feel', ví dụ: 'felt listless after the flu'.

Examples

She felt listless after staying up all night.

Cô ấy cảm thấy **uể oải** sau khi thức cả đêm.

The listless child didn’t want to play with his friends.

Đứa trẻ **uể oải** không muốn chơi với bạn bè.

After the flu, he looked very listless.

Sau cơn cảm cúm, anh ấy trông rất **uể oải**.

I’ve been feeling kind of listless lately, not sure why.

Gần đây tôi cảm thấy khá **uể oải**, không rõ vì sao.

He gave a listless response when I asked about his plans.

Khi tôi hỏi về dự định của anh ấy, anh trả lời một cách **uể oải**.

The heat made everyone feel slow and listless.

Cái nóng khiến ai cũng cảm thấy chậm chạp và **uể oải**.