Type any word!

"lister" in Vietnamese

người lập danh sách

Definition

Người chuyên tạo, tổ chức hoặc đăng danh sách, đặc biệt khi đây là công việc của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; xuất hiện nhiều ở lĩnh vực kỹ thuật, tuyển dụng online, hoặc công việc liên quan đến liệt kê ('eBay lister', 'job lister'). Không nhầm với tên riêng 'Lister'.

Examples

She works as an lister and creates product lists for the website.

Cô ấy làm việc như một **người lập danh sách** và tạo danh sách sản phẩm cho trang web.

The lister added new items to the inventory list.

**Người lập danh sách** đã thêm các mặt hàng mới vào danh sách hàng tồn kho.

A lister helps keep records organized.

**Người lập danh sách** giúp sắp xếp hồ sơ có tổ chức.

I got hired as an lister for an online marketplace, so I list all their products every day.

Tôi được nhận làm **người lập danh sách** cho một sàn thương mại trực tuyến, nên hàng ngày tôi liệt kê tất cả sản phẩm của họ.

Being the main lister means I have to update our sales list as soon as something changes.

Là **người lập danh sách** chính, tôi phải cập nhật danh sách bán hàng ngay khi có thay đổi.

Our team is looking for a detail-oriented lister to manage our eBay shop.

Nhóm của chúng tôi đang tìm một **người lập danh sách** tỉ mỉ để quản lý cửa hàng eBay của chúng tôi.