Type any word!

"liquidate" in Vietnamese

thanh lýchuyển thành tiềnthủ tiêu (nghĩa bóng/đôi khi dùng một cách ẩn dụ)

Definition

Chuyển tài sản thành tiền mặt, thường để trả nợ hoặc kết thúc kinh doanh. Đôi khi còn có nghĩa là loại bỏ ai đó hoặc thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh hoặc pháp luật ('liquidate assets', 'liquidate a company'). Không dùng cho việc bán hàng thông thường; nghĩa 'thủ tiêu' rất hiếm, chủ yếu trong văn viết, tình huống nghiêm trọng.

Examples

The company decided to liquidate its assets to pay debts.

Công ty đã quyết định **thanh lý** tài sản để trả nợ.

They had to liquidate the store because it was not profitable.

Họ đã phải **thanh lý** cửa hàng vì kinh doanh không có lãi.

He helped his friend liquidate some old equipment.

Anh ấy đã giúp bạn mình **thanh lý** một số thiết bị cũ.

After filing for bankruptcy, the owners had to liquidate everything quickly.

Sau khi tuyên bố phá sản, các chủ sở hữu phải nhanh chóng **thanh lý** mọi thứ.

Sometimes companies choose to liquidate to avoid bigger losses down the road.

Đôi khi các công ty chọn **thanh lý** để tránh thua lỗ lớn hơn sau này.

The mafia boss ordered his men to liquidate the traitor.

Ông trùm mafia ra lệnh cho thuộc hạ **thủ tiêu** kẻ phản bội.