Type any word!

"liquefied" in Vietnamese

hoá lỏnghóa lỏng

Definition

Là trạng thái khi chất rắn hoặc khí đã được biến đổi thành chất lỏng, thường bằng cách làm nóng hoặc nén.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong khoa học và công nghiệp như 'liquefied gas', không dùng phổ thông trong sinh hoạt hằng ngày.

Examples

The ice cream liquefied in the sun.

Kem đã **hoá lỏng** dưới nắng.

Liquid oxygen is liquefied by cooling air.

Oxy lỏng được tạo ra bằng cách làm lạnh không khí để **hoá lỏng**.

Natural gas can be liquefied for transport.

Khí thiên nhiên có thể được **hoá lỏng** để vận chuyển.

After a few hours, the ice totally liquefied and there was only water left.

Sau vài tiếng, băng hoàn toàn **hóa lỏng**, chỉ còn lại nước.

The liquefied gas is stored in special tanks at very low temperatures.

Khí gas đã **hoá lỏng** được lưu trữ trong các bồn đặc biệt ở nhiệt độ rất thấp.

Have you ever seen liquefied metal? It looks amazing when it's melted.

Bạn đã bao giờ thấy kim loại **hoá lỏng** chưa? Khi nó tan chảy nhìn rất ấn tượng.