"lionfish" in Vietnamese
Definition
Cá sư tử là loài cá nhiệt đới có vây dài, nhiều gai độc và màu sắc sặc sỡ. Thường sống ở các rạn san hô.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'cá sư tử' chủ yếu dùng trong sinh học, đời sống biển và nuôi cá cảnh. Chủ yếu chỉ loài Pterois.
Examples
The lionfish has long, beautiful fins.
**Cá sư tử** có vây dài và rất đẹp.
A lionfish lives in warm ocean waters.
Một **cá sư tử** sống ở vùng biển ấm.
Be careful, the spines of a lionfish are venomous.
Cẩn thận, gai của **cá sư tử** có độc.
I saw a lionfish while snorkeling in the Caribbean—what a sight!
Tôi đã nhìn thấy một **cá sư tử** khi lặn biển ở vùng Caribbean—rất tuyệt vời!
Did you know the lionfish is harming other fish because it's invasive?
Bạn có biết **cá sư tử** đang gây hại cho các loài cá khác vì nó là loài xâm lấn không?
The aquarium just got a new lionfish—everyone's excited to see it.
Thủy cung vừa có một **cá sư tử** mới—mọi người đều háo hức muốn xem.