Type any word!

"lion's den" in Vietnamese

hang ổ sư tửtình cảnh nguy hiểm (nghĩa bóng)

Definition

Diễn tả một nơi hoặc hoàn cảnh khiến ai đó cảm thấy bị đe doạ hoặc phải đối mặt với nguy hiểm, khó khăn và người khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng nghĩa bóng, không chỉ nơi thực tế. Thường dùng với cụm 'bước vào hang ổ sư tử' để chỉ phải đối mặt nguy hiểm.

Examples

He felt nervous when he entered the lion's den at his new job.

Anh ấy cảm thấy lo lắng khi bước vào **hang ổ sư tử** ở chỗ làm mới.

Standing in front of the angry crowd was like being in a lion's den.

Đứng trước đám đông tức giận giống như ở trong **hang ổ sư tử** vậy.

The student faced the lion's den during his tough presentation.

Sinh viên đã đối mặt với **hang ổ sư tử** trong buổi thuyết trình khó nhằn của mình.

I'm really nervous about tomorrow's meeting—it's going to be a lion's den in there.

Tôi thật sự lo lắng về cuộc họp ngày mai—ở đó sẽ là **hang ổ sư tử** thực sự.

The interview felt like walking straight into a lion's den.

Buổi phỏng vấn giống như đi thẳng vào **hang ổ sư tử** vậy.

Don't worry, you're not alone in the lion's den; we've got your back.

Đừng lo, bạn không đơn độc trong **hang ổ sư tử** đâu; chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.