Type any word!

"linings" in Vietnamese

lớp lót

Definition

Lớp lót là một tầng chất liệu đặt bên trong quần áo, túi xách hoặc vật chứa để tăng sự thoải mái, bảo vệ hoặc trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo ('lớp lót áo'), túi xách, hoặc công trình ('lớp lót ống'). 'Silver linings' chỉ mặt tích cực trong tình huống xấu. Không nhầm với 'lining up'.

Examples

The linings of my jacket are very soft.

**Lớp lót** của áo khoác tôi rất mềm mại.

Some bags have waterproof linings inside.

Một số túi có **lớp lót** chống nước bên trong.

Pipes often have protective linings to prevent rust.

Ống nước thường có **lớp lót** bảo vệ để ngăn rỉ sét.

I love coats with colorful linings; they feel special.

Tôi thích các loại áo khoác có **lớp lót** nhiều màu, cảm giác rất đặc biệt.

Even if the shoes look plain, the bright linings make them stand out.

Dù đôi giày trông đơn giản nhưng **lớp lót** sáng màu làm chúng nổi bật.

He always checks the linings of pockets for hidden money.

Anh ấy luôn kiểm tra **lớp lót** trong túi để tìm tiền giấu bên trong.