Type any word!

"linguistic" in Vietnamese

ngôn ngữthuộc về ngôn ngữ

Definition

Liên quan đến ngôn ngữ, cấu trúc của nó hoặc việc nghiên cứu ngôn ngữ một cách khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc trang trọng. Thường đi kèm: 'linguistic skills', 'linguistic differences', 'linguistic analysis'. Chỉ chung về ngôn ngữ, không nói riêng một thứ tiếng cụ thể.

Examples

She has excellent linguistic skills.

Cô ấy có kỹ năng **ngôn ngữ** tuyệt vời.

The linguistic differences between English and Chinese are significant.

Sự khác biệt **ngôn ngữ** giữa tiếng Anh và tiếng Trung là rất lớn.

He studies linguistic theory.

Anh ấy nghiên cứu lý thuyết **ngôn ngữ**.

There's a fascinating linguistic twist to this old proverb.

Có một nét **ngôn ngữ** thú vị trong câu tục ngữ cũ này.

Her linguistic background helps her learn new languages quickly.

Nền tảng **ngôn ngữ** của cô ấy giúp cô học các thứ tiếng mới rất nhanh.

If you love wordplay, you probably enjoy linguistic puzzles too.

Nếu bạn thích chơi chữ, chắc chắn bạn cũng thích các câu đố **ngôn ngữ**.