"linger" in Vietnamese
Definition
Ở lại một nơi hoặc một trạng thái lâu hơn mong đợi, hoặc khi điều gì đó (cảm giác, mùi hương) kéo dài lâu hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc mô tả. Thường gặp với cụm từ như 'linger in the air' (mùi còn lại trong không khí), 'linger on' (tiếp tục), 'linger over' (làm gì đó lâu, tỉ mĩ). Mang hàm ý chậm rãi, lưỡng lự khi rời đi.
Examples
The smell of coffee lingered in the kitchen.
Mùi cà phê vẫn còn **kéo dài** trong bếp.
She lingered at the door before leaving.
Cô ấy **nán lại** ở cửa trước khi rời đi.
The memory of the day lingered in his mind.
Ký ức về ngày hôm đó vẫn còn **kéo dài** trong tâm trí anh ấy.
The sadness lingered long after the movie ended.
Nỗi buồn vẫn còn **kéo dài** rất lâu sau khi bộ phim kết thúc.
He likes to linger over breakfast and read the news.
Anh ấy thích **nán lại** ăn sáng và đọc báo.
The feeling of excitement lingered as she walked home.
Cảm giác hào hứng vẫn còn **kéo dài** khi cô ấy đi bộ về nhà.