Type any word!

"linge" in Vietnamese

đồ vảiđồ giặt

Definition

'Linge' là từ tiếng Pháp chỉ đồ vải dùng trong nhà như ga trải giường, khăn tắm, hoặc đồ giặt (quần áo, khăn, v.v.) đã giặt hoặc cần giặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu bắt gặp trong bối cảnh Pháp; 'linge de maison' là đồ vải trong nhà, 'linge sale' là đồ bẩn cần giặt.

Examples

The hotel changes the linge every day.

Khách sạn thay **đồ vải** mỗi ngày.

Please put the dirty linge in the basket.

Vui lòng để **đồ giặt bẩn** vào giỏ.

The fresh linge smells good.

**Đồ vải sạch** thơm quá.

Don't forget to pick up your linge from the laundry room.

Đừng quên lấy **đồ giặt** của bạn ở phòng giặt nhé.

They provided us with clean linge when we arrived.

Họ đã chuẩn bị cho chúng tôi **đồ vải sạch** khi chúng tôi đến.

After the weekend, my linge pile gets huge.

Sau cuối tuần, đống **đồ giặt** của tôi chất cao.