Type any word!

"linder" in Vietnamese

Linder (tên riêng)lỗi chính tả của 'lender'

Definition

'Linder' không phải là từ tiếng Anh. Thường gặp là viết sai của 'lender' (người cho vay) hoặc là tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Không nên dùng 'linder' khi viết tiếng Anh; dễ nhầm với 'lender' (người cho vay) hoặc tên riêng. Hãy kiểm tra chính tả khi soạn thảo.

Examples

The word linder does not appear in the English dictionary.

Từ **Linder** không có trong từ điển tiếng Anh.

Did you mean lender instead of linder?

Bạn muốn nói **lender** thay vì **Linder** phải không?

My friend's last name is Linder.

Họ của bạn tôi là **Linder**.

If you type linder, spellcheck will show a red line.

Nếu bạn gõ **linder**, kiểm tra chính tả sẽ hiển thị gạch đỏ.

A lot of people accidentally write linder when they mean lender.

Nhiều người nhầm lẫn viết **linder** thay cho **lender**.

I've never seen the word linder used in English except as a name.

Tôi chưa từng thấy từ **Linder** được dùng trong tiếng Anh ngoại trừ làm tên riêng.