"limiting" in Vietnamese
Definition
Khiến cho điều gì đó bị giảm bớt, bị hạn chế, hoặc không cho phép tự do và khả năng. Thường chỉ những điều gây ra sự cản trở hay giới hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các cụm như 'limiting beliefs', 'limiting factor'. Có thể dùng trong cả văn nói, văn viết để chỉ điều gì đó gây hạn chế.
Examples
The small size of the room is limiting our options for furniture.
Diện tích phòng nhỏ đang **hạn chế** lựa chọn đồ nội thất của chúng tôi.
Strict rules can be very limiting for creativity.
Những quy tắc nghiêm ngặt có thể rất **hạn chế** sự sáng tạo.
Not having a car is limiting what we can do this weekend.
Việc không có xe đang **hạn chế** những việc chúng ta có thể làm tuần này.
I find my job a bit limiting because there’s not much room to learn new skills.
Tôi thấy công việc của mình hơi **hạn chế** vì không có nhiều cơ hội để học kỹ năng mới.
Wearing a suit every day can feel limiting if you prefer casual clothes.
Nếu bạn thích mặc đồ thường, mặc vest mỗi ngày có thể cảm thấy rất **hạn chế**.
Those old, limiting beliefs are stopping you from reaching your full potential.
Những niềm tin cũ, **hạn chế** đó đang ngăn bạn phát huy hết tiềm năng của mình.