Type any word!

"likes" in Vietnamese

sở thíchlượt thích (mạng xã hội)

Definition

'Sở thích' là những điều ai đó thích hoặc yêu thích; còn 'lượt thích' trên mạng xã hội là số lần bài đăng hoặc ảnh được người khác bấm thích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Likes' dùng cho sở thích cá nhân hoặc chỉ số lượt thích trên mạng xã hội. Không dùng 'likes' làm động từ. 'Dislikes' có nghĩa trái ngược.

Examples

He always talks about his likes and dislikes.

Anh ấy luôn nói về những **sở thích** và điều không thích của mình.

The photo got 200 likes on Instagram.

Bức ảnh đó nhận được 200 **lượt thích** trên Instagram.

Tell me about your likes and hobbies.

Hãy kể cho tôi nghe về những **sở thích** và sở trường của bạn.

Sometimes our likes change as we get older.

Đôi khi **sở thích** của chúng ta thay đổi theo thời gian.

The post got so many likes that it went viral.

Bài đăng đã nhận quá nhiều **lượt thích** nên trở nên nổi tiếng.

You can see my main likes on my profile page.

Bạn có thể xem các **sở thích** chính của tôi trên trang cá nhân.