Type any word!

"like talking to a wall" in Vietnamese

như nói chuyện với cái tường

Definition

Dùng để mô tả ai đó hoàn toàn không chú ý hay phản hồi khi bạn nói chuyện với họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lúc bực bội hoặc thất vọng khi người khác hoàn toàn phớt lờ hoặc không đáp lại. Có thể dùng trong câu phàn nàn như 'cảm giác như nói chuyện với tường'.

Examples

Trying to get him to help is like talking to a wall.

Nhờ anh ấy giúp cũng **như nói chuyện với cái tường**.

When I ask my kids to clean their room, it's like talking to a wall.

Tôi bảo con dọn phòng mà **như nói chuyện với cái tường** vậy.

Explaining the rules to him was like talking to a wall.

Giải thích luật cho anh ấy thì **như nói chuyện với cái tường**.

Honestly, whenever I try to give her advice, it's like talking to a wall.

Thật lòng, mỗi lần tôi khuyên cô ấy thì **như nói chuyện với cái tường**.

I keep telling my boss about the issue, but it's like talking to a wall.

Tôi cứ nói mãi với sếp về vấn đề, mà **như nói chuyện với cái tường**.

You're wasting your breath, it's like talking to a wall.

Bạn phí công rồi, nó **như nói chuyện với cái tường** vậy.