"like taking candy from a baby" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này diễn tả việc gì đó cực kỳ dễ dàng, gần như không cần nỗ lực gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. Hay dùng khi muốn nhấn mạnh việc gì đó quá dễ dàng.
Examples
Fixing this toy was like taking candy from a baby.
Sửa cái đồ chơi này **dễ như lấy kẹo từ tay trẻ con**.
Solving the puzzle was like taking candy from a baby for her.
Giải câu đố này **dễ như lấy kẹo từ tay trẻ con** đối với cô ấy.
For me, learning the song was like taking candy from a baby.
Đối với tôi, học bài hát này **dễ như lấy kẹo từ tay trẻ con**.
Beating him at chess was like taking candy from a baby.
Đánh bại anh ấy trong cờ vua **dễ như ăn bánh**.
Honestly, getting that job was like taking candy from a baby!
Thật lòng, nhận được công việc ấy **dễ như lấy kẹo từ tay trẻ con**!
He finished the test in ten minutes—like taking candy from a baby.
Anh ấy làm xong bài kiểm tra trong 10 phút—**dễ như lấy kẹo từ tay trẻ con**.