"like shooting fish in a barrel" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này chỉ việc gì đó cực kỳ dễ dàng, gần như chắc chắn thành công, hầu như không có thử thách gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói một cách thân mật, hài hước về những việc cực kỳ dễ làm, gần như không tốn công sức. Không dùng cho nghĩa đen.
Examples
Getting a good grade on that test was like shooting fish in a barrel.
Được điểm cao bài kiểm tra đó **dễ như bỡn**.
Winning that game was like shooting fish in a barrel for our team.
Thắng trận đó với đội của chúng tôi **dễ như trở bàn tay**.
For her, solving math problems is like shooting fish in a barrel.
Giải bài toán với cô ấy **dễ như bỡn**.
Honestly, fixing that old laptop was like shooting fish in a barrel—it took me five minutes.
Thật ra, sửa cái laptop cũ đó **dễ như trở bàn tay**—tôi chỉ mất có năm phút.
For experienced players, beating that level is like shooting fish in a barrel.
Đối với người chơi nhiều kinh nghiệm, vượt qua màn đó **dễ như bỡn**.
After training so hard, finishing the race felt like shooting fish in a barrel.
Sau khi tập luyện chăm chỉ, hoàn thành cuộc đua thấy **dễ như trở bàn tay**.