"like hell" in Indonesian
hết sứccực kỳkhông đời nào (phủ định mạnh)
Definition
Thành ngữ này dùng để nói làm gì đó với nhiều nỗ lực, tốc độ hoặc để phủ nhận một cách mạnh mẽ.
Usage Notes (Indonesian)
Không trang trọng, đôi lúc nghe thô lỗ. Dùng để nhấn mạnh làm gì đó rất mạnh hoặc phủ định mạnh. Không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
He ran like hell to catch the bus.
Anh ấy chạy **hết sức** để kịp xe buýt.
I studied like hell for the exam.
Tôi đã học **hết sức** cho kỳ thi.
Are you going to apologize? Like hell I am!
Bạn sẽ xin lỗi chứ? **Không đời nào!**
We worked like hell to finish on time.
Chúng tôi đã làm việc **hết sức** để kịp thời hạn.
She yelled like hell when she saw the spider.
Cô ấy đã hét lên **hết sức** khi thấy con nhện.
‘You'll help me move, right?’ — ‘Like hell I will.’
'Bạn sẽ giúp mình chuyển nhà chứ?' — '**Không đời nào!**'