Type any word!

"like gangbusters" in Vietnamese

rất mạnh mẽrất thành công

Definition

Rất nhanh, mãnh liệt hoặc rất thành công. Khi điều gì đó xảy ra "rất mạnh mẽ", nó diễn ra với nhiều năng lượng và ảnh hưởng rõ rệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả tốc độ hoặc thành công lớn. Thường dùng sau động từ hành động. Không liên quan đến băng đảng.

Examples

The new store opened like gangbusters.

Cửa hàng mới khai trương **rất mạnh mẽ**.

Sales are going like gangbusters this month.

Doanh số tháng này đang tăng **rất mạnh mẽ**.

The campaign took off like gangbusters.

Chiến dịch khởi động **rất mạnh mẽ**.

Our product launch went like gangbusters—we sold out in a week!

Ra mắt sản phẩm của chúng tôi diễn ra **rất mạnh mẽ**—bán hết chỉ trong một tuần!

The new band started playing like gangbusters at their first gig.

Ban nhạc mới chơi **rất mạnh mẽ** tại buổi diễn đầu tiên.

After a slow start, the project suddenly moved like gangbusters.

Sau khởi đầu chậm, dự án đột nhiên tiến triển **rất mạnh mẽ**.