Type any word!

"like crazy" in Vietnamese

như điêncực kỳ

Definition

Diễn tả hành động được thực hiện cực kỳ nhiều, rất nhanh hoặc với tất cả sức lực, thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt sau động từ để nhấn mạnh mức độ ('chạy như điên'). Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Không liên quan đến bệnh tâm thần.

Examples

He studied like crazy for the exam.

Anh ấy đã học **như điên** cho kỳ thi.

It's raining like crazy outside.

Ngoài trời đang mưa **như điên**.

They cheered like crazy when the team scored.

Họ đã cổ vũ **như điên** khi đội ghi bàn.

We were running like crazy to catch the last train.

Chúng tôi đã chạy **như điên** để kịp chuyến tàu cuối.

My phone battery drains like crazy when I use GPS.

Pin điện thoại của tôi tụt **như điên** khi dùng GPS.

People were shopping like crazy before the holiday.

Mọi người mua sắm **như điên** trước dịp lễ.