"like a fish out of water" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cảm thấy lạ lẫm, bỡ ngỡ hoặc không thoải mái trong hoàn cảnh mới, chưa quen thuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này mang tính thân mật, thường dùng cho người. Thường đi kèm các động từ như 'cảm thấy' hoặc 'trông' (ví dụ: 'tôi cảm thấy như cá mắc cạn').
Examples
When I moved to a new school, I felt like a fish out of water.
Khi tôi chuyển đến trường mới, tôi cảm thấy **như cá mắc cạn**.
She looks like a fish out of water at fancy parties.
Cô ấy trông **như cá mắc cạn** ở các bữa tiệc sang trọng.
He was like a fish out of water during his first English class.
Anh ấy **như cá mắc cạn** trong buổi học tiếng Anh đầu tiên.
I don’t really know anyone here, so I’m like a fish out of water.
Tôi chẳng quen ai ở đây cả, nên tôi **như cá mắc cạn**.
Put me in a kitchen and I'm like a fish out of water—I can't cook at all!
Đưa tôi vào bếp là tôi **như cá mắc cạn**—tôi hoàn toàn không biết nấu ăn!
He’s great with numbers, but when it comes to art projects, he’s like a fish out of water.
Anh ấy giỏi số học, nhưng khi làm dự án nghệ thuật, anh ấy **như cá mắc cạn**.