Type any word!

"like a duck to water" in Vietnamese

như cá gặp nướcnhư vịt gặp nước

Definition

Diễn tả khi ai đó làm việc gì một cách tự nhiên, dễ dàng, như thể đã quen thuộc từ lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng 'took to' hoặc các động từ miêu tả bắt đầu làm gì đó. Hay dùng để nói về việc thích nghi nhanh với kỹ năng mới.

Examples

He started playing guitar and took to it like a duck to water.

Anh ấy bắt đầu chơi guitar và làm quen **như cá gặp nước**.

Sarah learned to swim like a duck to water.

Sarah học bơi **như cá gặp nước**.

The new student fit in like a duck to water.

Học sinh mới hòa nhập **như cá gặp nước**.

Once she got her first camera, she started taking photos like a duck to water.

Ngay khi có chiếc máy ảnh đầu tiên, cô ấy chụp ảnh **như cá gặp nước**.

After moving to the city, he handled city life like a duck to water.

Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy hòa nhập với cuộc sống ở đây **như cá gặp nước**.

When they started working in sales, both of them took to it like a duck to water.

Khi bắt đầu làm việc trong lĩnh vực bán hàng, cả hai đều **như cá gặp nước**.