Type any word!

"lightning strike" in Vietnamese

sét đánh

Definition

Sét đánh là hiện tượng tia sét đánh trúng vào một vật thể như cây cối, nhà cửa hoặc con người, thường xảy ra trong cơn giông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sét đánh' là cách nói trung tính, dùng cho hiện tượng tự nhiên và tai nạn hiếm. Không dùng cho các nghĩa khác như 'đình công'. Cụm từ thường gặp: 'bị sét đánh', 'sống sót sau khi bị sét đánh'.

Examples

A lightning strike destroyed the old tree in the park.

Cây cổ thụ trong công viên bị **sét đánh** phá hủy.

During the storm, there was a loud lightning strike nearby.

Trong cơn bão, có một **sét đánh** rất lớn gần đó.

A lightning strike can be very dangerous for people outdoors.

**Sét đánh** có thể rất nguy hiểm đối với người ở ngoài trời.

He said the loudest sound he ever heard was a lightning strike just a few meters away.

Anh ấy nói tiếng động lớn nhất từng nghe là một **sét đánh** chỉ cách vài mét.

The power went out after a lightning strike hit the building.

Sau khi bị **sét đánh** vào tòa nhà, mất điện xảy ra.

It's rare, but people have survived a direct lightning strike.

Hiếm có, nhưng vẫn có người sống sót sau khi bị **sét đánh** trực tiếp.