Type any word!

"lighthearted" in Vietnamese

vui vẻnhẹ nhàng

Definition

Chỉ tâm trạng, người hoặc tình huống vui vẻ, thư thái và không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, vui vẻ như 'lighthearted conversation'. Không dùng cho hoàn cảnh quá nghiêm túc. Khác với 'carefree' (vô lo) hoặc 'funny' (buồn cười).

Examples

The party had a lighthearted atmosphere.

Bữa tiệc có không khí **vui vẻ**.

She always tells lighthearted stories to make us smile.

Cô ấy luôn kể những câu chuyện **vui vẻ** để khiến chúng tôi cười.

The movie was funny and lighthearted.

Bộ phim vừa hài hước vừa **nhẹ nhàng**.

We enjoyed a lighthearted conversation during lunch.

Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện **vui vẻ** trong bữa trưa.

His lighthearted joke made everyone laugh, even the boss.

Câu đùa **vui vẻ** của anh ấy đã khiến mọi người, kể cả sếp, đều bật cười.

Sometimes a lighthearted approach works better than being too serious.

Đôi khi cách tiếp cận **nhẹ nhàng** lại hiệu quả hơn quá nghiêm túc.