Type any word!

"lighters" in Vietnamese

bật lửa

Definition

Thiết bị nhỏ dùng để tạo lửa, thường dùng để châm thuốc lá, thắp nến hoặc bật bếp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bật lửa' thường chỉ thiết bị nhỏ, dùng 1 lần hoặc bơm gas lại được. Không nhầm với 'đèn' hay 'ánh sáng'. Phổ biến nhất khi hút thuốc, nhưng cũng dùng trong nấu ăn và ngoài trời.

Examples

He collects old lighters from different countries.

Anh ấy sưu tầm những **bật lửa** cũ từ nhiều quốc gia khác nhau.

We need two lighters for the barbecue.

Chúng ta cần hai **bật lửa** cho buổi nướng ngoài trời.

Many stores sell colorful lighters by the counter.

Nhiều cửa hàng bán **bật lửa** đủ màu ở quầy thu ngân.

I always lose my lighters, so I buy them in packs.

Tôi luôn làm mất **bật lửa** nên thường mua theo lốc.

Do you have any spare lighters? Mine ran out of gas.

Bạn có **bật lửa** nào dư không? Cái của mình hết gas rồi.

Some fancy lighters even have built-in flashlights these days.

Một số **bật lửa** xịn ngày nay còn có đèn pin tích hợp.