Type any word!

"light on" in Vietnamese

ítthiếu

Definition

Khi một thứ gì đó có rất ít hoặc thiếu một thành phần hay đặc điểm nào đó so với mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính không trang trọng, thường dùng trong nhận xét: 'light on chi tiết', 'light on đường',... Không dùng với khối lượng vật lý.

Examples

This cake is light on sugar.

Bánh này **ít** đường.

The report was light on details.

Báo cáo này **thiếu** chi tiết.

This salad is light on dressing.

Món salad này **ít** nước sốt.

The movie was entertaining but light on plot.

Bộ phim giải trí nhưng nội dung thì **ít**.

He gave a speech, but it was light on facts.

Anh ấy phát biểu nhưng **ít** thông tin thực tế.

The restaurant is nice, but the menu's a bit light on vegetarian options.

Nhà hàng khá đẹp nhưng thực đơn **ít** món ăn chay.