Type any word!

"light a fire under" in Vietnamese

thúc đẩy mạnh mẽtạo động lực lớn

Definition

Làm ai đó cảm thấy rất có động lực hoặc bị thúc ép để hành động hoặc làm việc chăm chỉ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, thường dùng để tạo áp lực hoặc động lực khẩn cấp cho ai đó, đặc biệt khi họ đang chậm chạp hoặc thiếu động lực.

Examples

Our coach tried to light a fire under us before the game.

Huấn luyện viên đã cố **thúc đẩy mạnh mẽ** chúng tôi trước trận đấu.

The boss wants to light a fire under the team to finish the project on time.

Sếp muốn **thúc đẩy mạnh mẽ** cả nhóm để hoàn thành dự án đúng hạn.

Sometimes you need to light a fire under yourself to get started.

Đôi khi bạn cần tự mình **tạo động lực lớn** để bắt đầu.

Her teacher really lit a fire under her, and now she's studying hard every night.

Giáo viên của cô ấy đã thực sự **thúc đẩy mạnh mẽ**, nên giờ đêm nào cô ấy cũng học chăm chỉ.

If you want results, you might have to light a fire under your staff.

Nếu bạn muốn có kết quả, có lẽ bạn phải **thúc đẩy mạnh mẽ** nhân viên của mình.

Nothing lights a fire under me like a tight deadline!

Không gì có thể **thúc đẩy mạnh mẽ** tôi như một kết thúc hạn chót ngắn cả!