"lifters" in Vietnamese
Definition
'Người nâng tạ' là những người tập tạ (đặc biệt ở phòng gym), cũng có thể chỉ các bộ phận hoặc thiết bị nâng/hạ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về người tập gym, thi đấu nâng tạ. Trong kỹ thuật chỉ các bộ phận nâng máy móc, không phải thang máy ('elevator').
Examples
The lifters trained hard for the competition.
Các **người nâng tạ** đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi.
Some gym lifters meet every Saturday.
Một số **người nâng tạ** ở phòng gym gặp nhau mỗi thứ Bảy.
The machine's lifters were broken.
**Bộ phận nâng** của máy đã bị hỏng.
Many lifters post their progress on social media.
Nhiều **người nâng tạ** chia sẻ tiến bộ của mình trên mạng xã hội.
You can always spot the experienced lifters at the gym.
Bạn luôn có thể nhận ra những **người nâng tạ** có kinh nghiệm ở phòng gym.
Our team replaced all the faulty lifters in the engine today.
Đội chúng tôi đã thay tất cả các **bộ phận nâng** bị lỗi trong động cơ hôm nay.