Type any word!

"lie in ruins" in Vietnamese

bị tàn phánằm trong đống đổ nát

Definition

Dùng để diễn tả một thứ gì đó, thường là công trình, thành phố hay ý tưởng, đã bị phá huỷ hoàn toàn sau một thảm hoạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng, cho mức độ phá huỷ rất lớn chứ không phải hư hại nhỏ. Có thể dùng bóng nghĩa cho kế hoạch/thành công sụp đổ hoàn toàn.

Examples

The ancient city now lies in ruins after the earthquake.

Sau trận động đất, thành phố cổ giờ đây **nằm trong đống đổ nát**.

After the fire, the school lies in ruins.

Sau vụ cháy, trường học **bị tàn phá**.

The castle has lain in ruins for centuries.

Lâu đài đã **nằm trong đống đổ nát** suốt hàng thế kỷ.

When the war ended, whole neighborhoods lay in ruins.

Khi chiến tranh kết thúc, cả khu phố **nằm trong đống đổ nát**.

After the scandal, their reputation lay in ruins.

Sau vụ bê bối, danh tiếng của họ **bị tàn phá**.

Many dreams lie in ruins after such a heavy loss.

Sau tổn thất lớn như vậy, nhiều ước mơ **tan thành đống đổ nát**.