Type any word!

"lie behind" in Vietnamese

ẩn saulà nguyên nhân

Definition

Là nguyên nhân hoặc lý do thực sự đằng sau một điều gì đó, thường không dễ nhận thấy ngay. Đôi khi cũng chỉ vị trí phía sau của một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, nói đến lý do hoặc động cơ không rõ ràng. Đôi khi dùng để nói về vị trí phía sau một vật.

Examples

We need to understand what lies behind this problem.

Chúng ta cần hiểu điều gì đang **ẩn sau** vấn đề này.

No one knows what really lies behind his smile.

Không ai biết điều thực sự **ẩn sau** nụ cười của anh ấy.

A large garden lies behind the house.

Có một khu vườn lớn **sau** ngôi nhà.

She wondered what motives might lie behind his sudden decision.

Cô ấy tự hỏi động cơ nào có thể **ẩn sau** quyết định đột ngột của anh ấy.

There's a lot more that lies behind their success than hard work.

Đằng sau thành công của họ có nhiều yếu tố hơn chỉ là làm việc chăm chỉ.

You can never really tell what lies behind someone's actions.

Bạn không bao giờ thực sự biết điều gì **ẩn sau** hành động của ai đó.