Type any word!

"lie before" in Vietnamese

ở phía trướcđang chờ phía trước

Definition

Một điều gì đó đang ở phía trước bạn, có thể là điều sắp xảy ra hoặc một vật ở phía trước. Thường dùng để nói về cơ hội hoặc thử thách tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc tình huống trang trọng để nói về thử thách, cơ hội phía trước. Ít dùng trong hội thoại thông thường. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Examples

A difficult journey lies before us.

Một hành trình khó khăn **đang chờ phía trước** chúng ta.

Much work lies before the team.

Nhiều công việc **đang chờ phía trước** đội.

A bright future lies before you.

Một tương lai tươi sáng **đang chờ phía trước** bạn.

All the challenges of college lie before her as she starts her first semester.

Tất cả thử thách của đại học **đang chờ phía trước** cô ấy khi bắt đầu học kỳ đầu tiên.

No one knows what lies before us in the coming years.

Không ai biết điều gì **đang chờ phía trước** chúng ta trong những năm tới.

She paused for a moment to think about what lay before her.

Cô ấy dừng lại một lát để suy nghĩ về những gì **ở phía trước** mình.