"lie back" in Vietnamese
Definition
Chuyển sang tư thế ngả lưng hoặc nằm ngửa để thư giãn hoặc cảm thấy thoải mái hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hướng dẫn hoặc khi khuyên ai đó thư giãn. Không giống 'lie down', vì nhấn mạnh nằm tựa lưng hoặc có điểm tựa. Phổ biến trong y tế, spa hoặc các tình huống thư giãn.
Examples
Please lie back and close your eyes.
Bạn hãy **ngả lưng** và nhắm mắt lại nhé.
He told her to lie back on the couch and relax.
Anh ấy bảo cô ấy **ngả lưng** trên ghế sofa và thư giãn.
The dentist asked me to lie back in the chair.
Nha sĩ yêu cầu tôi **ngả lưng** trên ghế.
Just lie back and let us take care of everything.
Bạn chỉ cần **ngả lưng** và để chúng tôi lo mọi thứ.
Sometimes you need to lie back and enjoy the moment.
Đôi khi bạn cần **ngả lưng** và tận hưởng khoảnh khắc.
If you lie back too much, you'll miss out on life.
Nếu bạn **ngả lưng** quá nhiều, bạn sẽ bỏ lỡ cuộc sống.