"lie ahead" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó sẽ diễn ra trong tương lai hoặc đang chờ phía trước, thường là sự kiện hoặc thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật khi nói về những điều chưa biết, thử thách hoặc cơ hội phía trước. Thường đi với 'what', ví dụ: 'what lies ahead'.
Examples
No one knows what lies ahead for us.
Không ai biết điều gì đang **ở phía trước** cho chúng ta.
Great opportunities may lie ahead if you keep trying.
Nếu bạn tiếp tục cố gắng, những cơ hội lớn có thể **ở phía trước**.
We must be ready for what lies ahead.
Chúng ta phải sẵn sàng cho những gì **ở phía trước**.
Let's not worry too much about what lies ahead.
Hãy đừng quá lo lắng về những gì **sắp tới**.
Who knows what adventures lie ahead on this trip?
Ai biết được những cuộc phiêu lưu nào sẽ **ở phía trước** trong chuyến đi này?
I try to stay positive no matter what lies ahead.
Tôi cố gắng luôn tích cực dù điều gì **ở phía trước**.