Type any word!

"lichen" in Vietnamese

địa y

Definition

Địa y là một loài sinh vật gồm tảo và nấm sống cộng sinh với nhau, thường mọc trên đá, cây hoặc tường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Địa y' chủ yếu dùng trong lĩnh vực sinh học, không dùng cho 'rêu' (moss). Thường gặp trong cụm như 'địa y trên cây', 'phủ địa y'. Ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

Lichen grows on old rocks in the forest.

**Địa y** mọc trên những tảng đá cũ trong rừng.

Some trees are covered in lichen.

Một số cây bị phủ đầy **địa y**.

Scientists study lichen to learn about pollution.

Các nhà khoa học nghiên cứu **địa y** để tìm hiểu về ô nhiễm.

Did you know that lichen can survive in extreme cold and dry places?

Bạn có biết rằng **địa y** có thể sống sót ở nơi cực lạnh và khô không?

If you look closely, you'll see green-gray lichen on the wall.

Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy **địa y** màu xanh xám trên tường.

Hikers often use lichen as a sign of clean air in the mountains.

Những người đi bộ đường dài thường xem **địa y** là dấu hiệu của không khí sạch trên núi.