"liberators" in Vietnamese
Definition
Những người giải phóng là những người giúp người khác thoát khỏi sự kiểm soát, nô lệ hoặc áp bức. Họ thường được coi là anh hùng, mang lại tự do cho cộng đồng hoặc quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Những người giải phóng' thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị, ám chỉ những người mang lại tự do và được xã hội ca ngợi. Tuy nhiên, đôi khi có tranh cãi về ai thực sự là người giải phóng.
Examples
The liberators entered the city and freed the prisoners.
**Những người giải phóng** đã tiến vào thành phố và thả tự do cho các tù nhân.
Many countries remember their liberators on national holidays.
Nhiều quốc gia tưởng nhớ **những người giải phóng** của mình vào các ngày lễ quốc gia.
The people cheered for the liberators who ended the war.
Người dân đã hò reo cho **những người giải phóng** đã kết thúc cuộc chiến.
Some people saw them as heroes, others doubted the liberators’ intentions.
Một số người coi họ là anh hùng, trong khi người khác lại nghi ngờ ý định của **những người giải phóng**.
History books often debate whether certain leaders were true liberators.
Sách lịch sử thường tranh luận liệu một số nhà lãnh đạo có thực sự là **những người giải phóng** hay không.
After years of oppression, the arrival of the liberators changed everything.
Sau nhiều năm bị áp bức, sự xuất hiện của **những người giải phóng** đã thay đổi tất cả.