Type any word!

"lib" in Vietnamese

lib (thư viện phần mềm)

Definition

'lib' là viết tắt của 'thư viện' trong lập trình, chỉ tập hợp các đoạn mã hay hàm có thể sử dụng lại trong chương trình khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'lib' chỉ dùng trong lĩnh vực công nghệ, không dùng cho thư viện sách. Thường gặp trong tên file kỹ thuật như 'mathlib', 'stdlib'.

Examples

The new version of the lib has more functions.

Phiên bản mới của **lib** có thêm nhiều chức năng.

You need to install the graphics lib first.

Bạn cần cài đặt **lib** đồ họa trước.

We updated the math lib in our project.

Chúng tôi đã cập nhật **lib** toán học trong dự án của mình.

Have you checked if the lib is compatible with your system?

Bạn đã kiểm tra xem **lib** có tương thích với hệ thống của mình chưa?

Just drop the new lib into the folder and restart the app.

Chỉ cần thêm **lib** mới vào thư mục và khởi động lại ứng dụng.

Most open-source projects use at least one third-party lib.

Hầu hết dự án mã nguồn mở đều dùng ít nhất một **lib** bên thứ ba.