Type any word!

"leveler" in Vietnamese

dụng cụ cân bằngyếu tố công bằng hóa

Definition

Dụng cụ cân bằng là thiết bị giúp làm cho bề mặt phẳng hoặc đều. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ những yếu tố hoặc người giúp làm cho mọi người hoặc nhóm được công bằng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa gốc thường là dụng cụ trong xây dựng hoặc nông nghiệp. Nghĩa bóng dùng nhiều trong văn viết hoặc thảo luận xã hội, như trong câu 'education is a great leveler'. Không phổ biến bằng cụm từ khác như 'dụng cụ cân bằng'.

Examples

Use the leveler to make sure the table is flat.

Hãy dùng **dụng cụ cân bằng** để bàn được phẳng.

A leveler helps workers build even walls.

**Dụng cụ cân bằng** giúp công nhân xây tường phẳng.

The new machine is a powerful leveler in farming.

Máy mới này là một **yếu tố công bằng hóa** mạnh mẽ trong nông nghiệp.

Education is often called the great leveler of society.

Giáo dục thường được gọi là **yếu tố công bằng hóa** vĩ đại của xã hội.

Some say the internet acts as a leveler, giving everyone a voice.

Có người cho rằng internet đóng vai trò như một **yếu tố công bằng hóa**, cho mọi người tiếng nói.

Losing your job can be a harsh leveler, no matter your background.

Mất việc có thể là một **yếu tố công bằng hóa** khắc nghiệt, bất kể bạn là ai.