Type any word!

"level best" in Vietnamese

hết mìnhhết sức

Definition

Cố gắng hết sức mình, dồn toàn bộ nỗ lực để đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'làm hết mình', mạnh hơn 'cố gắng'. Để nhấn mạnh bạn đã dồn mọi nỗ lực, không còn gì để cố gắng hơn nữa.

Examples

He always does his level best in every exam.

Anh ấy luôn làm **hết mình** trong mọi kỳ thi.

I tried my level best to finish on time.

Tôi đã **cố gắng hết sức** để hoàn thành đúng giờ.

Please do your level best to help her.

Làm ơn **hết sức** giúp cô ấy nhé.

I gave it my level best, but sometimes that's just not enough.

Tôi đã **hết sức**, nhưng đôi khi như vậy vẫn chưa đủ.

You don't have to win—just do your level best.

Bạn không cần phải thắng—chỉ cần **làm hết sức** là được.

Even though we lost, the coach said we played our level best.

Dù thua, huấn luyện viên nói chúng tôi đã **hết sức** thi đấu.