Type any word!

"levant" in Vietnamese

cao chạy xa bay (tránh trả nợ)lén bỏ trốn

Definition

Một từ cổ, chỉ hành động bỏ trốn lén lút để tránh phải trả nợ, thường xuất hiện trong văn học xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất ít khi được dùng hiện nay, chủ yếu xuất hiện trong sách truyện cũ. Đừng nhầm với 'Levant' là một vùng địa lý.

Examples

He decided to levant when his debts became too great.

Khi nợ nần trở nên quá lớn, anh ta đã quyết định **cao chạy xa bay**.

To levant means to secretly leave town to avoid paying what you owe.

**Cao chạy xa bay** nghĩa là bí mật rời khỏi thành phố để trốn tránh trả nợ.

In old novels, some characters levant to escape creditors.

Trong tiểu thuyết cũ, một số nhân vật **cao chạy xa bay** để trốn chủ nợ.

When he realized he couldn't pay the bills, he chose to levant under the cover of night.

Khi nhận ra không thể trả hóa đơn, anh ta đã chọn **lén bỏ trốn** trong đêm tối.

You don't hear people say 'levant' much these days—it's pretty old-fashioned.

Ngày nay hiếm ai nói '**cao chạy xa bay**'—đó là một cách nói rất cổ.

After racking up gambling debts, he decided to levant before sunrise.

Sau khi nợ cờ bạc, anh ta quyết định **cao chạy xa bay** trước bình minh.