"lev" in Indonesian
lev (tiền tệ Bulgaria)
Definition
Lev là đơn vị tiền tệ chính thức của Bulgaria, chỉ dùng ở quốc gia này.
Usage Notes (Indonesian)
'lev' chỉ dùng nói về tiền Bulgaria, số nhiều là 'leva', không dùng cho loại tiền hay đồ vật khác.
Examples
I have one lev in my wallet.
Tôi có một **lev** trong ví.
The Bulgarian lev is used in Sofia.
**Lev** của Bulgaria được sử dụng tại Sofia.
This costs five leva in Bulgaria.
Cái này giá năm **lev** ở Bulgaria.
Can you exchange euros for lev at the airport?
Bạn có thể đổi euro lấy **lev** ở sân bay không?
They gave me change in leva after I paid.
Tôi được trả lại tiền thừa bằng **lev** sau khi thanh toán.
Most shops accept credit cards, but some only take lev.
Hầu hết các cửa hàng nhận thẻ tín dụng, nhưng một số chỉ nhận **lev**.