Type any word!

"letters after your name" in Vietnamese

chữ viết tắt sau tên

Definition

Chữ viết tắt sau tên bạn là các ký hiệu viết tắt chỉ bằng cấp học thuật hoặc chứng chỉ nghề nghiệp, đặt sau tên để cho biết thành tích của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng như danh thiếp, email, chỉ viết tắt các chứng chỉ lớn, không dùng cho giao tiếp thường ngày.

Examples

She put the letters after her name on her business card.

Cô ấy ghi các **chữ viết tắt sau tên** trên danh thiếp của mình.

The letters after his name show he's a doctor.

**Chữ viết tắt sau tên** của anh ấy cho biết anh ấy là bác sĩ.

Do you know what the letters after your name mean?

Bạn có biết **chữ viết tắt sau tên** của mình nghĩa là gì không?

"Wow, there are a lot of letters after your name—that’s impressive!"

“Wow, có nhiều **chữ viết tắt sau tên** của bạn ghê nhỉ!”

"If you have any letters after your name, add them to the application form."

"Nếu có **chữ viết tắt sau tên**, hãy ghi vào đơn."

People in some careers collect more and more letters after their name as they earn certificates.

Ở một số ngành nghề, người ta càng học càng có nhiều **chữ viết tắt sau tên**.