"let us do" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng để đề nghị mọi người, bao gồm cả bản thân, cùng làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng dạng rút gọn ('hãy cùng'). Thường dùng để gợi ý thân thiện; không dùng để ra lệnh. 'Hãy để chúng ta' rất trang trọng, ít sử dụng.
Examples
Let us do our homework together.
**Chúng ta cùng làm** bài tập về nhà nhé.
Let us do something fun this weekend.
**Chúng ta cùng làm** gì đó vui vào cuối tuần này nhé.
Let us do our best in the game.
**Chúng ta cùng làm** hết sức trong trò chơi nhé.
It's late—let us do the cleaning tomorrow instead.
Muộn rồi—**chúng ta cùng làm** việc dọn dẹp vào ngày mai nhé.
If you're bored, let us do a puzzle together.
Nếu bạn chán, **chúng ta cùng làm** một trò ghép hình nhé.
There's a lot to fix—let us do it step by step.
Có nhiều thứ cần sửa—**chúng ta cùng làm** từng bước một nhé.