Type any word!

"let" in Vietnamese

cho phépcho thuê (nhà, đất)

Definition

Cho phép ai đó làm điều gì đó hoặc để điều gì đó xảy ra. Ngoài ra còn có nghĩa là cho thuê nhà hoặc đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng phổ biến trong cả tình huống formal và informal. Cụm 'let someone know' nghĩa là 'thông báo cho ai'. Dùng để đề nghị, xin phép, ví dụ 'Let me help you.' Tránh nhầm với 'leave' (rời đi).

Examples

Please let me go to the party.

Làm ơn **cho phép** tôi đi dự tiệc.

We let our house during the summer.

Chúng tôi **cho thuê** nhà vào mùa hè.

Let him speak first.

Hãy **cho** anh ấy nói trước.

Let me know if you need any help.

Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy **cho tôi biết**.

We couldn't let the opportunity slip away.

Chúng tôi không thể để cơ hội đó **vuột mất**.

The landlord decided to let the apartment furnished.

Chủ nhà quyết định **cho thuê** căn hộ có sẵn nội thất.