Type any word!

"let slide by" in Vietnamese

bỏ quađể mặc trôi qua

Definition

Bỏ qua điều gì đó hoặc để nó xảy ra mà không bình luận hay hành động, thường là điều bạn có thể hoặc nên phản hồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính thân mật hoặc trung tính, dùng với hành vi sai hoặc vấn đề nhỏ. Thường là lựa chọn tránh xung đột. Không dùng để nói về vật thể vật lý.

Examples

Sometimes it's easier to let slide by small mistakes.

Đôi khi dễ dàng hơn nếu **bỏ qua** những sai sót nhỏ.

She decided to let slide by his rude comment.

Cô ấy quyết định **bỏ qua** lời nhận xét thô lỗ của anh ta.

Don't just let slide by important opportunities.

Đừng chỉ **bỏ qua** những cơ hội quan trọng.

I saw the mistake, but I chose to let it slide by this time.

Tôi đã thấy lỗi, nhưng lần này tôi lựa chọn **bỏ qua**.

If you always let things slide by, people might stop taking you seriously.

Nếu bạn lúc nào cũng **bỏ qua** mọi chuyện, mọi người có thể sẽ không coi bạn nghiêm túc nữa.

The boss decided to let it slide by since it was the first time.

Sếp quyết định **bỏ qua** vì đây là lần đầu tiên.