"let past" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'let' dùng khi ai đó đã cho phép hoặc đồng ý để ai đó làm gì trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
'let' là động từ bất quy tắc; dạng quá khứ cũng là 'let'. Thường dùng với mẫu 'let someone do something'. Không dùng cho vật; dùng 'allow' hoặc 'permit' trong trường hợp đó.
Examples
My parents let me stay up late last night.
Đêm qua bố mẹ tôi đã **cho phép** tôi thức khuya.
The teacher let us leave early after the test.
Cô giáo đã **cho phép** chúng tôi về sớm sau khi thi xong.
She let her friend borrow her car yesterday.
Hôm qua cô ấy đã **cho** bạn mượn chiếc xe hơi của mình.
They finally let us see the results after waiting all day.
Sau cả ngày chờ đợi, cuối cùng họ cũng **cho chúng tôi xem** kết quả.
Her boss let her take the afternoon off for a doctor's appointment.
Sếp cô ấy đã **cho phép** cô nghỉ chiều để đi khám bác sĩ.
Nobody let him explain his side of the story back then.
Hồi đó không ai **cho phép** anh ấy giải thích ý của mình.