"let one go" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ việc cho ai đó đi, sa thải nhân viên hoặc nói vui là xì hơi. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy theo hoàn cảnh, cụm này có thể là cho phép ai đi, sa thải hoặc nói đùa là xì hơi. Trong môi trường làm việc, thường hiểu là sa thải; bạn bè thì nói về xì hơi.
Examples
The manager had to let one go due to budget cuts.
Quản lý buộc phải **sa thải một người** vì cắt giảm ngân sách.
Please don’t let one go in the car.
Làm ơn đừng **xì hơi** trong xe nhé.
She decided to let one go and move on to another job.
Cô ấy quyết định **ra đi** và chuyển sang công việc khác.
Who let one go in here?
Ai vừa **xì hơi** ở đây vậy?
Unfortunately, we had to let one go from our team last Friday.
Thật tiếc, chúng tôi phải **sa thải một người** khỏi nhóm vào thứ Sáu tuần trước.
Sometimes you just need to let one go and not worry so much.
Đôi khi bạn chỉ cần **buông bỏ** và đừng lo lắng quá nhiều.