Type any word!

"let nature take its course" in Vietnamese

để tự nhiên diễn rađể mọi thứ thuận theo tự nhiên

Definition

Không can thiệp mà để sự việc diễn ra tự nhiên. Thường dùng khi khuyên ai đó kiên nhẫn hoặc chấp nhận những gì không thể kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi người nói muốn khuyên nên kiên nhẫn hoặc không can thiệp vào quá trình tự nhiên (bệnh tật, sự phát triển,...). Là cách diễn đạt trung tính, phổ biến trong khuyên bảo.

Examples

Sometimes you just need to let nature take its course.

Đôi khi bạn chỉ cần **để tự nhiên diễn ra**.

The doctor told me to let nature take its course and rest.

Bác sĩ bảo tôi hãy **để mọi thứ thuận theo tự nhiên** và nghỉ ngơi.

We decided not to interfere and to let nature take its course.

Chúng tôi quyết định không can thiệp và **để sự việc diễn ra tự nhiên**.

After planting the seeds, it's best to let nature take its course and be patient.

Sau khi gieo hạt, tốt nhất là **để tự nhiên diễn ra** và kiên nhẫn chờ đợi.

She's worried about the cat, but all we can do now is let nature take its course.

Cô ấy lo lắng cho con mèo, nhưng bây giờ tất cả những gì chúng ta có thể làm là **để mọi thứ thuận theo tự nhiên**.

Things are out of our hands now—we'll just let nature take its course and hope for the best.

Giờ mọi chuyện không còn phụ thuộc vào chúng ta—chúng ta chỉ có thể **để tự nhiên diễn ra** và hy vọng mọi thứ tốt đẹp.